Nhựa: Ứng dụng trong Ngành Công nghiệp Thực phẩm và Đồ uống
- Tuần này, chúng ta sẽ tìm hiểu về năm loại nhựa chính được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống.
- Chúng ta sẽ thảo luận về các ứng dụng của chúng và các lựa chọn thay thế tiềm năng.
- Cuối cùng, chúng ta sẽ xem xét loại nào có tác động môi trường tốt nhất và tệ nhất.
Năm loại nhựa chính
Trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, năm sản phẩm bao bì nhựa chính là:
- Polyethylene mật độ thấp (LDPE) và biến thể của nó, Polyethylene mật độ thấp tuyến tính (LLDPE)
- Polyethylene mật độ cao (HDPE)
- Polyethylene Terephthalate (PET)
- Polypropylene (PP)
- Polystyrene (PS)
Tất cả chúng đều là nhựa nhiệt dẻo.
Nhựa Polyethylene mật độ thấp (LDPE)
LDPE là loại nhựa phổ biến nhất trong ngành thực phẩm và đồ uống, và có nhiều ứng dụng do các màng và tấm nhựa được sản xuất. Độ mật độ thấp cho phép loại nhựa này có tính linh hoạt và dễ dàng kéo giãn. Khi được gia nhiệt, LDPE tan chảy ở khoảng 110°C, cho phép dễ dàng chuyển đổi thành các sản phẩm khác. Màu sắc tự nhiên của nó là trắng đục và trong suốt.
LDPE cũng là một sản phẩm quan trọng cho ngành thực phẩm và đồ uống, vì nó được sử dụng để làm túi nhựa, túi đựng thực phẩm đông lạnh, túi đựng thực phẩm, màng căng và chai nhựa linh hoạt.
Trong trường hợp màng căng, nó phục vụ nhiều mục đích hữu ích bằng cách ngăn độ ẩm, côn trùng và động vật, ngăn ngừa thiệt hại vật lý và là một cách giảm lãng phí thực phẩm. Nó cũng là một phương tiện phù hợp để gắn nhãn dính.
LLDPE khác với LDPE do không có nhánh chuỗi dài. Nó cho phép sản xuất màng mỏng hơn (gọi là giảm độ dày), trong khi vẫn giữ được độ bền và có khả năng chống thủng tốt hơn.
Nó chủ yếu được sử dụng trong đồ chơi, ống và ống dẫn, màng bong bóng, gạch lát, và một loạt các hộp nhựa tái sử dụng và xô. Nó được tìm thấy trong một số màng căng và co nhựa thực phẩm và ít thấm hơn LDPE, điều này cải thiện hương vị và tuổi thọ; nó ngày càng được ngành thực phẩm chú ý nhiều hơn do đó.

Nhựa Polyethylene mật độ cao (HDPE)
HDPE cứng hơn LDPE. Cấu trúc tinh thể của nó tạo ra độ mật độ cao, độ bền va đập cao và cấu trúc bán cứng. HDPE không thấm nước và có điểm nóng chảy cao hơn LDPE. Màu sắc của nó là trắng sữa và bán trong suốt.
HDPE lý tưởng để làm các hộp đựng nước trái cây và sữa bằng nhựa, và cũng được sử dụng trong các sản phẩm gia dụng khác, như chai đựng chất tẩy rửa và dầu gội.
Tranh cãi về HDPE/LDPE
Trên lý thuyết, các loại polyethylene này có thể tái chế, nhưng trên thực tế, chúng thường không được tái chế và cuối cùng bị đưa vào bãi rác, gây ô nhiễm môi trường của chúng ta. Chúng thường bị chỉ trích vì các túi mua sắm sử dụng một lần, điều mà chúng ta sẽ thảo luận chi tiết hơn trong tương lai.

Nhựa Polyethylene Terephthalate (PET)
PET được phát minh vào năm 1941 bởi John Whinfield và James Dixon ở Manchester, Anh. Hiện tại, bằng sáng chế của PET thuộc về DuPont Teijin Films, một liên doanh giữa Mỹ và Nhật Bản.
PET và các dẫn xuất của nó rất quan trọng trong thế giới ngày nay vì chúng có thể tái chế 100%. PET có độ bền tuyệt vời và nhẹ. Nó có thể trong suốt, cho phép người tiêu dùng nhìn thấy nội dung bên trong, nhưng cũng có thể nhuộm các màu khác nhau.
PET thường được tìm thấy trong các chai nước và nước ngọt dùng một lần, cũng như các khay đóng gói và vỉ nhựa.
Các dẫn xuất quan trọng là BOPET (Polyethylene Terephthalate định hướng hai trục), là một loại phim polyester/PET được kéo căng theo hai trục. Nó có nhiều ứng dụng trong thực phẩm nhờ khả năng chịu nhiệt lò nướng và nhiệt độ vi sóng, cũng như nhiệt độ đông lạnh.
Chúng ta sẽ thảo luận về công nghệ định hướng hai trục trong bài viết tiếp theo, vì nó liên quan đến nhiều loại nhựa khác nhau.

Nhựa Polypropylene (PP)
PP có tính trơ hóa học, với điểm nóng chảy khoảng 160°C. Nó có thể được đúc thành các hộp đựng và bao bì cứng, như bao bì mỹ phẩm và chất tẩy rửa, cũng như ép thành các tấm phim. PP chịu được hóa chất, dung môi, axit, bazơ và hơi nước, đặc biệt hữu ích nhờ khả năng chịu nhiệt, phù hợp cho bao bì cần sử dụng trong lò vi sóng sau đó.
Các ví dụ sử dụng PP bao gồm nắp chai, bao bì phô mai, bao gói kẹo và thuốc lá, cũng như các hộp và thùng tái sử dụng.
PP cũng được coi là một lựa chọn an toàn cho bao bì thực phẩm và đồ uống vì không chứa Bisphenol A (BPA). BPA là một xenoestrogen, một chất gây rối loạn nội tiết, đã bị nghi ngờ gây ảnh hưởng đến sự phát triển sinh sản ở người và động vật. PP không có hồ sơ tái chế tốt, nhưng ít nhất nhiều hộp đựng được ép từ PP được sử dụng nhiều lần.

Polystyrene (PS)
Như đã thảo luận trước đó, PS và PS mở rộng (Expanded PS) đã trở thành “ác quỷ” của ngành thực phẩm và đồ uống, và chúng đang phải đối mặt với lệnh cấm hoặc hạn chế ở nhiều quốc gia. PS có những đặc tính hữu ích vì nó khá cứng ở nhiệt độ bình thường, nhưng mềm đi ở nhiệt độ cao hơn, cho phép đúc và tạo thành các sản phẩm mới. Nó cũng là một chất cách điện tốt.
PS vẫn là lựa chọn phổ biến cho bao bì bọt xốp và các bao bì bảo vệ khác, như những loại dùng cho hàng hóa trắng, mặc dù có những lựa chọn thay thế, như màng bong bóng (thường được làm từ LLDPE). Một trong những lý do chính PS được sử dụng là vì giá rẻ.

Tuy nhiên, PS có hồ sơ môi trường tệ nhất trong số các loại nhựa đã thảo luận. Nó hiếm khi được tái chế và không kinh tế để thu gom do mật độ thấp. Tương tự, vì trọng lượng nhẹ, bọt xốp polystyrene có thể bay trong gió và nổi trên nước, và động vật, cá và chim không thể phân biệt nó với nguồn thức ăn tự nhiên của chúng.
Nếu chúng ta muốn bắt đầu sử dụng nhựa theo cách thân thiện với môi trường hơn, giảm sử dụng PS là một điểm khởi đầu tuyệt vời.
[/toc]


